Trung tâm gần nhất
Hotline: 096 270 6922  
Chương trình ưu đãi

Tổng hợp bài tập luyện từ vựng tiếng Anh cho trẻ em hay nhất

Thứ Sáu, 27/03/2026 - 04:05:00
bài tập luyện từ vựng tiếng anh cho trẻ em
Từ vựng là nền tảng của mọi kỹ năng ngôn ngữ. Một đứa trẻ có vốn từ vựng phong phú sẽ tự tin nghe hiểu, đọc hiểu, nói và viết tiếng Anh nhanh hơn nhiều so với bạn bè cùng trang lứa. Vậy những dạng bài tập nào giúp con luyện từ vựng hiệu quả nhất? Phương pháp nào phù hợp theo từng độ tuổi? Bài viết này tổng hợp đầy đủ các dạng bài tập có ví dụ thực tế kèm đáp án, kèm theo phương pháp học và bí quyết làm bài hiệu quả từ chuyên gia iGEM Learning.

1. Các dạng bài tập luyện từ vựng tiếng Anh cho trẻ em

Có 8 dạng bài tập luyện từ vựng phổ biến nhất trong chương trình tiếng Anh tiểu học Việt Nam và các giáo trình quốc tế. Mỗi dạng bài rèn luyện một khía cạnh khác nhau của việc nắm vững từ vựng: từ nhận diện, hiểu nghĩa đến sử dụng linh hoạt trong nguyên cảnh.

1.1. Dạng bài: Nối hình ảnh với từ vựng (Matching)

Đây là dạng bài cơ bản nhất, phù hợp nhất với trẻ lớp 1-2 và trẻ mầm non mới tiếp xúc tiếng Anh. Trẻ nhìn hình ảnh và nối với từ tương ứng, rèn luyện khả năng liên kết hình ảnh - âm thanh - chữ viết - một chu kỳ học từ vựng đã được Hội đồng Anh British Council khẳng định là hiệu quả nhất với trẻ em. Dạng bài này có thể làm trên giấy, bằng máy tính hoặc bằng thẻ flashcard vật lý.

Nối hình ảnh với từ vựng đúng (Animals - Động vật)

1.

Hình con chó ____

2.

Hình con mèo ____

3.

Hình con voi ____

4.

Hình con cá ____

5.

Hình con bò ____

Đáp án: 1 - dog | 2 - cat | 3 - elephant | 4 - fish | 5 - cow

1.2. Dạng bài: Điền từ vào chỗ trống (Gap Fill)

Gap Fill yêu cầu trẻ đọc câu và điền từ phù hợp vào chỗ trống - đây là dạng bài xuất hiện xuyên suốt từ lớp 1 đến lớp 5 và cả trung học. Dạng bài này rèn luyện đồng thời khả năng nhận biết nghĩa từ trong nguyên cảnh, ngữ pháp cơ bản và kỹ năng đọc hiểu. Với trẻ lớp 1-2, dùng các từ cho sẵn để chọn; với lớp 3-5, có thể thay bằng điền từ tự do.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống (School Supplies - Đồ dùng học tập). Từ cho sẵn: pencil / book / ruler / bag / eraser

1.

I write with a ____.

2.

I put my things in my ____.

3.

I measure with a ____.

4.

I read a ____.

5.

I use an ____ to remove mistakes.

Đáp án: 1 - pencil | 2 - bag | 3 - ruler | 4 - book | 5 - eraser

1.3. Dạng bài: Sắp xếp chữ cái thành từ (Unscramble)

Unscramble là dạng bài sắp xếp lại các chữ cái bị đảo lộn để tạo thành từ có nghĩa. Đây là bài tập hiệu quả để rèn luyện chính tả, khả năng nhận diện mẫu chữ và sự toàn tâm khi làm việc - kỹ năng rất cần thiết khi học tiếng Anh. Dạng bài này đặc biệt phù hợp với trẻ lớp 2-4, giúp bảo lưu kiến thức từ vựng lâu hơn qua quá trình tư duy tích cực.

Sắp xếp lại để tạo thành từ có nghĩa (Colors - Màu sắc)

1.

d - e - r = ____

2.

e - l - b - u = ____

3.

e - r - g - n - e = ____

4.

l - o - w - y - e - l = ____

5.

k - l - c - a - b = ____

Đáp án: 1 - red | 2 - blue | 3 - green | 4 - yellow | 5 - black

1.4. Dạng bài: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

Multiple Choice là dạng bài cho trẻ 3-4 lựa chọn và yêu cầu chọn đáp án đúng nhất. Đây là dạng bài phổ biến trong các bài kiểm tra và thi quốc tế như Cambridge Young Learners (Starters, Movers, Flyers), giúp trẻ làm quen với hình thức thi cử từ sớm. Dạng bài này rèn luyện khả năng phân biệt nghĩa từ trong nguyên cảnh và tư duy loại trừ - kỹ năng quan trọng để làm bài thi tiếng Anh hiệu quả.

Chọn từ đúng để hoàn thành câu (Family - Gia đình)

1.

My mother's mother is my ____. (A) aunt  (B) grandmother  (C) sister

2.

My parents have two children. I have one ____. (A) brother  (B) uncle  (C) cousin

3.

My father's brother is my ____. (A) grandfather  (B) nephew  (C) uncle

4.

The baby of the family is the ____. (A) youngest  (B) tallest  (C) oldest

5.

We are one happy ____. (A) friend  (B) family  (C) team

Đáp án: 1 - B | 2 - A | 3 - C | 4 - A | 5 - B

1.5. Dạng bài: Tìm từ trong ô chữ (Word Search)

Word Search là dạng bài ẩn các từ vựng vào một bảng chữ cái lớn, trẻ phải tìm và khoanh tròn chúng. Đây là dạng bài được trẻ rất yêu thích vì mang tính giải trí cao nhưng vẫn đảm bảo ghi nhớ từ vựng hiệu quả qua quá trình tìm kiếm tích cực. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để ôn tập một nhóm từ vựng theo chủ đề trước khi kiểm tra, giúp trẻ nhớ từ một cách nhẹ nhàng, không áp lực.

Tìm 5 từ về 'Fruits' (Hoa quả) trong bảng chữ cái 6x6 sau (đọc ngang/dọc):
A P P L E S
M A N G O B
O R A N G E
G R A P E S
P E A C H T
L E M O N X

1.

Tìm từ chỉ loại quả màu đỏ, vị ngọt (1 từ)

2.

Tìm từ chỉ loại quả nhiệt đới, vị ngọt, màu vàng (1 từ)

3.

Tìm từ chỉ loại quả có vị chua, màu cam (1 từ)

4.

Tìm từ chỉ loại quả nhỏ, màu tím/xanh (1 từ)

5.

Tìm từ chỉ loại quả có vị chua, màu vàng nhạt (1 từ)

Đáp án: 1 - APPLE | 2 - MANGO | 3 - ORANGE | 4 - GRAPE | 5 - LEMON

1.6. Dạng bài: Tìm từ đối lập / đồng nghĩa (Antonyms / Synonyms)

Bài tập tìm từ trái nghĩa hoặc đồng nghĩa giúp trẻ mở rộng vốn từ theo chiều rộng, hiểu từ không chỉ theo nghĩa đơn lẻ mà trong hệ thống. Đây là dạng bài quan trọng để nâng cấp trình độ từ lớp 3 trở lên, khi chương trình bắt đầu đòi hỏi trẻ sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn. Việc hiểu cặp đôi nghĩa giúp trẻ đọc hiểu tốt hơn, tránh nhầm lẫn và viết văn đa dạng, phong phú hơn.

Viết từ TRÁI NGHĨA của mỗi từ sau (Adjectives - Tính từ mô tả)

1.

big ><  ____

2.

hot >< ____

3.

happy >< ____

4.

fast >< ____

5.

clean >< ____

Đáp án: 1 - small | 2 - cold | 3 - sad | 4 - slow | 5 - dirty

1.7. Dạng bài: Đặt câu với từ cho sẵn (Make Sentences)

Đặt câu là dạng bài cầu nối từ luyện từ vựng đơn thuần sang kỹ năng sử dụng từ trong nguyên cảnh thực - đây là mục tiêu cuối cùng của việc học từ vựng. Khi trẻ có khả năng đặt câu đúng với một từ mới, có nghĩa là từ đó đã thực sự được 'đưa vào sử dụng', không chỉ 'ghi nhớ để kiểm tra'. Đây là dạng bài phù hợp cho trẻ lớp 3-5 và trên, tạo nền tảng rất tốt cho kỹ năng viết sau này.

Đặt câu hoàn chỉnh với mỗi từ cho sẵn (Verbs - Động từ hành động)

1.

cook: ____________________________

2.

play: ____________________________

3.

read: ____________________________

4.

swim: ____________________________

5.

draw: ____________________________

Đáp án: Gợi ý: My mum cooks dinner every day. / I play football after school. / She reads a book at night. / We swim in the pool on Sunday. / He draws pictures in his notebook.

1.8. Dạng bài: Ô chữ (Crossword Puzzle)

Crossword Puzzle là dạng bài điền từ vào ô vuông theo gợi ý chủ đề và số lượng chữ cái. Đây là dạng bài tổng hợp cao nhất trong luyện từ vựng - kết hợp đồng thời khả năng nhớ từ, chính tả và suy luận từ gợi ý. Crossword thường xuất hiện ở cuối các chương sách giáo khoa và trong các bài ôn tập, rất phù hợp để tổng kết một chủ đề từ vựng lớn.

Giải ô chữ với gợi ý sau (chủ đề: Body Parts - Bộ phận cơ thể)

1.

Ngang (3 ô): Bộ phận dùng để nghe - H _ _ _

2.

Dọc (4 ô): Bộ phận dùng để nhìn - E _ _ _

3.

Ngang (4 ô): Bộ phận dùng để ngửa - N _ _ _

4.

Dọc (5 ô): Bộ phận dùng để cầm, nắm - H _ _ _ _

5.

Ngang (3 ô): Bộ phận ở trên cổ - H _ _ _

Đáp án: 1 - HEAR (ear) | 2 - EYES (eye) | 3 - NOSE | 4 - HANDS (hand) | 5 - HEAD

2. Phương pháp học bài tập luyện từ vựng tiếng Anh cho trẻ em

Chọn đúng phương pháp quyết định 80% hiệu quả của việc học từ vựng. Đừng mãi phép tính ghi nhớ từ vựng theo danh sách - não bộ trẻ không hoạt động theo cách đó. Dưới đây là 5 phương pháp khoa học nhất, phù hợp nhất với trẻ em:

2.1. Học qua hình ảnh - âm thanh - hành động kết hợp

Nghiên cứu của British Council và các nhà ngôn ngữ học khẳng định: trẻ em học và nhớ từ vựng hiệu quả nhất khi được tiếp xúc đồng thời qua 3 kênh cảm giác - thị giác (hình ảnh), thính giác (âm thanh) và vận động (hành động). Thay vì đọc từ trong sách, hãy để trẻ vừa nghe từ được nói, vừa nhìn hình ảnh minh họa, vừa làm một động tác liên quan đến nghĩa của từ. Ví dụ: học từ 'jump' = nghe giáo viên nói 'jump' + nhìn hình người nhảy + tự mình nhảy lên - từ đó sẽ được não bộ mã hóa ở nhiều vùng khác nhau, nhớ lâu gấp bội bình thường.

Áp dụng tại nhà: Dùng flashcard có hình ảnh, bật âm từ Youtube hoặc app Lingokids, khuyến khích bé diễn hoạt rồi nói tên động tác bằng tiếng Anh.

2.2. Học theo chủ đề - không học từ lẻ

ILA, Apollo và các trung tâm tiếng Anh uy tín đều nhất quán áp dụng phương pháp học từ vựng theo chủ đề (topic-based) thay vì học từ riêng lẻ. Khi các từ được đặt trong cùng một chủ đề, não bộ tự động tạo ra mạng lưới liên kết - nhớ 1 từ có thể kéo theo 5-10 từ khác. Ví dụ, cùng 1 bài học chủ đề 'Trường học': teacher, student, classroom, blackboard, pencil, homework, lesson - tất cả đi cùng nhau và cùng nhau xuất hiện trong tình huống thực, giúp bé nắm tất cả 7 từ thay vì chỉ nhớ đơn lẻ từng từ.

Áp dụng tại nhà: Mỗi tuần chọn 1 chủ đề, dán giấy chữ trên đồ vật trong nhà có tên tiếng Anh - màu sắc/số đếm trên tường, tên nội thất trên đồ nội thất, tên đồ ăn trên tủ lạnh.

2.3. Lặp đi lặp lại có khoảng cách (Spaced Repetition)

Spaced Repetition là phương pháp ôn tập từ vựng vào đúng thời điểm não bộ sắp quên, để chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn - được khoa học thần kinh kiểm chứng là hiệu quả hơn học thông thường 3-5 lần. Cụ thể: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 14 ngày và 30 ngày - mỗi lần ôn lại chỉ cần 2-3 phút nhưng tác động tích lũy theo thời gian rất lớn. App Anki và Quizlet đều tích hợp tính năng này; với trẻ nhỏ, bố mẹ có thể làm bằng thẻ flashcard vật lý chia theo màu sắc theo mức độ nhớ.

Áp dụng tại nhà: Mỗi buổi sáng hỏi bé 5-10 từ đã học ngày hôm trước trước khi đi học; cuối tuần ôn lại toàn bộ từ vựng đã học trong tuần qua trò chơi.

2.4. Dùng từ trong nguyên cảnh thực (Contextual Learning)

Não bộ ghi nhớ từ vựng tốt hơn nhiều khi từ đó được sử dụng trong tình huống có ý nghĩa - nguyên tắc này được nhà ngôn ngữ học Stephen Krashen đặt nền tảng qua Acquisition Hypothesis. Thay vì học từ qua định nghĩa, hãy giúp trẻ gặp từ mới trong truyện tranh, bài hát, phim hoạt hình hoặc hội thoại thực tế. Trẻ biết từ 'hungry' qua cảnh phim hoạt hình chú voi bụng to rồi 'I'm hungry!' sẽ nhớ lâu hơn nhiều lần so với đọc 'hungry = đói bụng' trong sách.

Áp dụng tại nhà: Xem cùng con các tập phim hoạt hình tiếng Anh phù hợp độ tuổi (Peppa Pig, Bluey, Paw Patrol) và dừng video lại khi gặp từ mới - hỏi bé 'That word means what?'

2.5. Học qua trò chơi có cạnh tranh lành mạnh

Trò chơi tạo ra cảm xúc tích cực và cảm xúc là chìa khóa để não bộ ghi nhớ thông tin - đây là nguyên lý khoa học thần kinh đã được kiểm chứng. Các trò chơi như Hangman, Bingo từ vựng, Board game tiếng Anh, Flash card đoán từ cung cấp bối cảnh học tập có trao đổi, có cảm xúc thắng thua lành mạnh, giúp từ vựng được rèn luyện nhiều lần mà bé không cảm thấy học. Đặc biệt, chơi cùng bạn bè hiệu quả hơn chơi 1 mình vì có thêm yếu tố tương tác xã hội.

Áp dụng tại nhà: Chơi 'Hot Seat' - bé ngồi quay lưng lại màn hình, bố mẹ tả hình ảnh để bé đoán tên; hoặc chơi Bingo từ vựng theo chủ đề vừa học.

3. Bí quyết làm bài tập luyện từ vựng tiếng Anh cho trẻ cùng iGEM Learning

Sau hơn 10 năm đồng hành cùng hàng nghìn học sinh từ mầm non đến THCS, đội ngũ giáo viên iGEM Learning đã đúc kết các bí quyết sau giúp trẻ làm bài tập từ vựng hiệu quả nhất - cả trên lớp lẫn ở nhà:

  • Đọc to trước khi làm bài: Luôn yêu cầu trẻ đọc to toàn bộ từ vựng trong bài ít nhất 1 lần trước khi bắt đầu làm. Việc này kích hoạt ký ức thính giác giúp não bộ xử lý thông tin ở nhiều cấp độ hơn.
  • Dùng hình ảnh trước khi dùng phân biện: Với các dạng bài gap fill và matching, hướng dẫn trẻ tự hỏi 'Mình có thể hình dung ra vật/hành động này không?' trước khi chọn đáp án - cách này giúp tránh những lỗi sai do đoán mò.
  • Gạch chân từ khóa trong đề bài: Dạy trẻ thói quen gạch chân từ khóa trước khi làm mỗi bài tập - hướng dẫn theo chủ đề gì? Yêu cầu tìm từ loại gì? Giới hạn mấy chữ cái? Thao tác này giúp tăng điểm lên rõ ràng.
  • Kiểm tra lại bằng cách đọc nguyên câu: Sau khi điền từ vào chỗ trống hoặc đặt câu, hướng dẫn bé đọc nguyên câu to lên để tự ngộ ra lỗi ngữ pháp hoặc nghĩa không phù hợp - kỹ năng tự chỉnh sửa quan trọng cho kỳ thi.
  • Luôn ôn lại từ vựng sau 24 giờ: Theo nguyên lý Spaced Repetition, hướng dẫn bé xem lại tất cả từ vựng mới trong ngày hôm sau - chỉ cần 5 phút buổi sáng để giúp trí nhớ lưu giữ từ vựng lâu gấp 3 lần.
  • Xây dựng 'Từ điển cá nhân': Mỗi trẻ iGEM có một quyển sổ nhỏ để ghi từ vựng mới theo chủ đề, có hình vẽ minh họa - việc tự vẽ hình giúp ghi nhớ tốt hơn nhiều so với chỉ sao chép từ.


iGEM Learning hỗ trợ các con học hiệu quả cả trên lớp lẫn ở nhà: Trên lớp - giáo viên thiết kế bài tập từ vựng theo đúng trình độ, chủ đề và phong cách học của từng bé. Ở nhà - bố mẹ nhận gói bài tập bổ sung hàng tuần cùng hướng dẫn cách luyện cùng con, đảm bảo con không bị mất nền tảng giữa các buổi học. Đăng ký buổi học thử miễn phí để xem iGEM đồng hành cùng con như thế nào!

4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

4.1. Lợi ích của việc làm bài tập luyện từ vựng tiếng Anh cho trẻ em là gì?

Làm bài tập từ vựng mang lại 5 lợi ích chính: (1) Củng cố kiến thức đã học - việc thực hành bài tập giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn hiệu quả hơn chỉ đọc hay nghe; (2) Phát hiện điểm yếu cụ thể - bài tập cho thấy chính xác dạng từ nào, chủ đề nào bé còn chưa vững, giúp bố mẹ và giáo viên điều chỉnh lộ trình kịp thời; (3) Rèn luyện chính tả từ sớm - việc viết bài tập thường xuyên giúp hình thành phản xạ chính tả đúng, hạn chế lỗi viết sai trong các kỳ thi sau này; (4) Phát triển khả năng đọc hiểu - nhiều dạng bài tập từ vựng đặt từ trong nguyên cảnh câu văn, giúp trẻ đọc và hiểu ý nghĩa tốt hơn; (5) Xây dựng sự tự tin - khi hoàn thành bài tập đúng, trẻ cảm nhận được sự tiến bộ của mình, tạo động lực tiếp tục học.

4.2. Các dạng bài tập tiếng Anh phổ biến cho trẻ lớp 1, 2, 3, 4, 5 là gì?

Lớp

Dạng bài phổ biến

Lớp 1

Nối tranh, điền chữ cái, tô màu theo từ vựng, nối hình với từ

Lớp 2

Điền từ vào chỗ trống, chọn từ đúng, sắp xếp chữ cái thành từ

Lớp 3

Tìm từ trái nghĩa/đồng nghĩa, điền từ vào câu, đặt câu với từ cho sẵn

Lớp 4

Đoán từ qua gợi ý, bài tập word form, đọc hiểu có từ vựng

Lớp 5

Crossword, word search, gap fill trong đoạn văn, viết lại câu đúng nghĩa

4.3. Các chủ đề phổ biến trong bài tập luyện từ vựng tiếng Anh cho bé là gì?

Độ tuổi / Lớp

Chủ đề từ vựng phổ biến

Mầm non (3-5 tuổi)

Màu sắc (Colors), Con vật (Animals), Hoa quả (Fruits), Số đếm (Numbers), Đồ chơi (Toys)

Lớp 1-2

Trường học (School), Gia đình (Family), Bộ phận cơ thể (Body parts), Thời tiết (Weather), Thực phẩm (Food)

Lớp 3-4

Nghề nghiệp (Jobs), Phương tiện giao thông (Transport), Thể thao (Sports), Tháng năm (Months/Days), Nhà ở (House)

Lớp 5+

Môi trường (Environment), Công nghệ (Technology), Du lịch (Travel), Âm nhạc/Nghệ thuật (Arts), Sức khỏe (Health)

Lưu ý: Chương trình sách giáo khoa tiếng Anh tiểu học Việt Nam (bộ Family and Friends, i-Learn Smart Start, Let's Go) đều triển khai nội dung theo các chủ đề trên, đảm bảo từ vựng bé học ở trường và ở trung tâm có sự phù hợp và bổ trợ nhau tốt.

 

Các tin khác

Tin nổi bật

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ
Đăng ký ngay để nhận cơ hội trải nghiệm bài kiểm tra và học thử MIỄN PHÍ cho 3 môn: NGÔN NGỮ ANH I KỸ NĂNG XÃ HỘI I TƯ DUY TOÁN
Hoặc nhận tư vấn chi tiết về khóa học qua Hotline:
Xã Đàn: (024) 7300 9006
Linh Đàm: (024) 7300 5006
(*) Từ: 8h30 – 20h30 Thứ Hai đến Thứ Sáu